越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bảo tàng chăm” (1)
bảo tàng chăm
英语
名cham museum
Tôi tham quan bảo tàng Chăm ở Đà Nẵng.
I visited the Champa Museum in Da Nang.
相关词“bảo tàng chăm” (0)
未找到相关词。
短语“bảo tàng chăm” (1)
Tôi tham quan bảo tàng Chăm ở Đà Nẵng.
I visited the Champa Museum in Da Nang.
